越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“viêm phúc mạc” (1)
viêm phúc mạc
英语
名Peritonitis
Khối tóc có thể gây viêm phúc mạc.
The hairball can cause peritonitis.
相关词“viêm phúc mạc” (0)
未找到相关词。
短语“viêm phúc mạc” (1)
Khối tóc có thể gây viêm phúc mạc.
The hairball can cause peritonitis.
